第一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
第一 nghĩa là đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên.
Nghĩa của 第一
Danh từ
- Đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 第1
Từ ghép có 第一
- 第一世界 — Thế giới thứ nhất.
Câu ví dụ với 第一
- 彼はいつも自分の利益を第一に考える。 Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.Tatoeba #114518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first; foremost; number one
- Danh từ most important
- Danh từ best; greatest; most
- Phó từ above all; besides; in any case; to begin with
Câu hỏi thường gặp
第一 nghĩa là gì?
第一 (danh từ) nghĩa là đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên.
第一 đọc là gì?
第一 đọc là だいいち (romaji: daiichi).
Âm Hán Việt của 第一 là gì?
Âm Hán Việt của 第一 là "đệ nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.