一生懸命
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一生懸命 nghĩa là hết sức, cố gắng hết mình.
Nghĩa của 一生懸命
Phó từ
- Hết sức, cố gắng hết mình.
Cách viết khác: 一生けんめい, 一生けん命
Câu ví dụ với 一生懸命
- 君は一生懸命に努力しさえすればよい。 Chỉ cần em cố gắng một cách nghiêm túc là được.Tatoeba #177462
- 今後もっと一生懸命勉強すると決意した。 Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.Tatoeba #81898
- 彼は試験に合格するために一生懸命勉強した。 Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.Tatoeba #105435
- 私はもっと一生懸命勉強するように弟を説得した。 Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.Tatoeba #158719
- あなたは一生懸命英語を勉強しなければならない。 Bạn phải học tiếng Anh thật chăm chỉ.Tatoeba #232313
- 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.Tatoeba #95994
- 私たちの先生は高校時代に英語を一生懸命勉強したに違いない。 Giáo viên của chúng tôi chắc hẳn đã học tiếng Anh rất chăm chỉ khi ông còn là một học sinh cấp 3.Tatoeba #166896
- どんなに一生懸命やっても、君は一日でやり遂げることはできない。 Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.Tatoeba #199549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very hard; with utmost effort; as hard as one can; with all one's might; for dear life (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
一生懸命 nghĩa là gì?
一生懸命 (phó từ) nghĩa là hết sức, cố gắng hết mình.
一生懸命 đọc là gì?
一生懸命 đọc là いっしょうけんめい (romaji: isshōkenmei).