一足
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一足 nghĩa là đôi.
Nghĩa của 一足
Danh từ
- Đôi.
Cách viết khác: 1足
Câu ví dụ với 一足
- 私は靴を一足買った。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157508
- 靴を一足買ったよ。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pair (of shoes or socks)
Câu hỏi thường gặp
一足 nghĩa là gì?
一足 (danh từ) nghĩa là đôi.
一足 đọc là gì?
一足 đọc là いっそく (romaji: issoku).
Âm Hán Việt của 一足 là gì?
Âm Hán Việt của 一足 là "nhất túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.