TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同一(どういつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どういつdōitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG NHẤT 同 đồng·一 nhất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同一 nghĩa là đồng nhất.

Nghĩa của 同一

Danh từ

  1. Đồng nhất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 同一

  • 同一性 — Tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identical; same; one and the same; equal
  • Danh từ fair; equal treatment; without discrimination

Câu hỏi thường gặp

同一 nghĩa là gì?

同一 (danh từ) nghĩa là đồng nhất.

同一 đọc là gì?

同一 đọc là どういつ (romaji: dōitsu).

Âm Hán Việt của 同一 là gì?

Âm Hán Việt của 同一 là "đồng nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.