同一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同一 nghĩa là đồng nhất.
Nghĩa của 同一
Danh từ
- Đồng nhất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 同一
- 同一性 — Tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identical; same; one and the same; equal
- Danh từ fair; equal treatment; without discrimination
Câu hỏi thường gặp
同一 nghĩa là gì?
同一 (danh từ) nghĩa là đồng nhất.
同一 đọc là gì?
同一 đọc là どういつ (romaji: dōitsu).
Âm Hán Việt của 同一 là gì?
Âm Hán Việt của 同一 là "đồng nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.