TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一昨日(おととい)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おとといototoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·昨 ?·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一昨日 nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của 一昨日

Danh từ

  1. (formal) hôm kia.
  2. Hôm kia.

Cách viết khác: おとつい, いっさくじつ

Từ liên quan với 一昨日

Câu ví dụ với 一昨日

  • おととい彼はロンドンへ出発した。 Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.Tatoeba #227612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day before yesterday

Câu hỏi thường gặp

一昨日 nghĩa là gì?

一昨日 (danh từ) nghĩa là hôm kia.

一昨日 đọc là gì?

一昨日 đọc là おととい (romaji: ototoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.