一度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一度 nghĩa là một lần, lần.
Nghĩa của 一度
Danh từ
- Một lần, lần.
Cách viết khác: 1度, 一たび, ひと度, 一とたび, ひとたび
Từ ghép có 一度
- もう一度 — Lại, lại một lần nữa, lần nữa.
Câu ví dụ với 一度
- ほんの一度会っただけ。 Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #195873
- 1週間に一度ここで集まりましょう。 Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.Tatoeba #235759
- 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382
- 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.Tatoeba #75072
- 誰にも一度は得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136755
- 誰にも一度は全盛期がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136756
- 人間はこの世に一度しか生きない。 Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144317
- 彼に一度会ったおぼえがあります。 Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ once; one time; on one occasion
- Danh từ temporarily; for a moment
- Danh từ one degree; one tone; one musical interval
Câu hỏi thường gặp
一度 nghĩa là gì?
一度 (danh từ) nghĩa là một lần, lần.
一度 đọc là gì?
一度 đọc là いちど (romaji: ichido).
Âm Hán Việt của 一度 là gì?
Âm Hán Việt của 一度 là "nhất độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.