一列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一列 nghĩa là hàng.
Nghĩa của 一列
Danh từ
- Hàng.
Cách viết khác: 1列
Câu ví dụ với 一列
- 彼らは一列に並んで立っていた。 Họ đứng thành một hàng.Tatoeba #97531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (a) row; line
Câu hỏi thường gặp
一列 nghĩa là gì?
一列 (danh từ) nghĩa là hàng.
一列 đọc là gì?
一列 đọc là いちれつ (romaji: ichiretsu).
Âm Hán Việt của 一列 là gì?
Âm Hán Việt của 一列 là "nhất liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.