TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一列(いちれつ)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いちれつichiretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT LIỆT 一 nhất·列 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一列 nghĩa là hàng.

Nghĩa của 一列

Danh từ

  1. Hàng.

Cách viết khác: 1列

Câu ví dụ với 一列

  • 彼らは一列に並んで立っていた。 Họ đứng thành một hàng.Tatoeba #97531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (a) row; line

Câu hỏi thường gặp

一列 nghĩa là gì?

一列 (danh từ) nghĩa là hàng.

一列 đọc là gì?

一列 đọc là いちれつ (romaji: ichiretsu).

Âm Hán Việt của 一列 là gì?

Âm Hán Việt của 一列 là "nhất liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.