TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唯一(ゆいいつ)

JLPT N3 từ thông dụng
ゆいいつyuiitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY NHẤT 唯 duy·一 nhất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唯一 nghĩa là duy nhất, độc nhất, vật duy nhất.

Nghĩa của 唯一

Danh từ

  1. Duy nhất, độc nhất, vật duy nhất. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ゆいつ, ゆういつ

Từ ghép có 唯一

Câu ví dụ với 唯一

  • 人間は言葉を持つ唯一の動物である。 Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.Tatoeba #144291
  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912
  • 日本は唯一の被爆国である。 Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only; sole; unique

Câu hỏi thường gặp

唯一 nghĩa là gì?

唯一 (danh từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất, vật duy nhất.

唯一 đọc là gì?

唯一 đọc là ゆいいつ (romaji: yuiitsu).

Âm Hán Việt của 唯一 là gì?

Âm Hán Việt của 唯一 là "duy nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.