一回
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất hồi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一回 nghĩa là một lần.
Nghĩa của 一回
Danh từ
- Một lần.
Cách viết khác: 1回
Từ ghép có 一回
- もう一回 — Một lần nữa, thêm lần nữa.
Câu ví dụ với 一回
- 私達は年に一回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ once; one time; one round; one game; one bout
Câu hỏi thường gặp
一回 nghĩa là gì?
一回 (danh từ) nghĩa là một lần.
一回 đọc là gì?
一回 đọc là いっかい (romaji: ikkai).
Âm Hán Việt của 一回 là gì?
Âm Hán Việt của 一回 là "nhất hồi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.