TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一回(いっかい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっかいikkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT HỒI 一 nhất·回 hồi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất hồi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一回 nghĩa là một lần.

Nghĩa của 一回

Danh từ

  1. Một lần.

Cách viết khác: 1回

Từ ghép có 一回

Câu ví dụ với 一回

  • 私達は年に一回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ once; one time; one round; one game; one bout

Câu hỏi thường gặp

一回 nghĩa là gì?

一回 (danh từ) nghĩa là một lần.

一回 đọc là gì?

一回 đọc là いっかい (romaji: ikkai).

Âm Hán Việt của 一回 là gì?

Âm Hán Việt của 一回 là "nhất hồi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.