一番
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一番 nghĩa là thứ nhất, nhất.
Nghĩa của 一番
Danh từ
- Số một, thứ nhất.
Phó từ
- Nhất (一番好き — thích nhất)
Cách viết khác: 1番
Từ liên quan với 一番
Từ ghép có 一番
- 一番目 — Thứ nhất, đầu tiên.
Câu ví dụ với 一番
- 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
- 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538
- どの科目が一番好きですか。 Bạn thích môn học nào nhất?Tatoeba #200339
- 3人のうちで私が一番年上です。 Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.Tatoeba #235302
- 彼女はクラスの中で一番足が速い。 Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.Tatoeba #92951
- この本は先週一番売れた。 Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.Tatoeba #219585
- 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411
- 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.Tatoeba #235304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number one; first; first place
- Phó từ best; most
- Danh từ game; round; bout
- Phó từ as a test; as an experiment; by way of experiment; by way of trial; tentatively
- Danh từ song (e.g. in noh); piece
Câu hỏi thường gặp
一番 nghĩa là gì?
一番 (danh từ, phó từ) nghĩa là thứ nhất, nhất.
一番 đọc là gì?
一番 đọc là いちばん (romaji: ichiban).
Âm Hán Việt của 一番 là gì?
Âm Hán Việt của 一番 là "nhất phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.