一緒
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一緒 nghĩa là cùng, cùng với.
Nghĩa của 一緒
Danh từ
- Cùng, cùng với.
Cách viết khác: 一しょ
Từ ghép có 一緒
- 一緒に — Cùng nhau, với nhau, cùng.
Câu ví dụ với 一緒
- あなたがいっしょにいた人のひとりは、私の友達です。 một trong những người mà bạn đi cùng là bạn của tôi.Tatoeba #234266
- 彼はいつも私といっしょです。 Anh ấy luôn ở bên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114539
- 私と一緒に来た方がいいですよ。 Cậu cũng có thể đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231972
- 私といっしょに来なさい。 Đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164945
- もっと一緒にいられたらいいのに。 Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2304921
- 一緒に行きたいな。 Tôi muốn đi cùng với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191810
- 昨日、バットがボールといっしょに盗まれた。 Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170154
- 彼女は誰といっしょに暮らしているとおもいますか。 Mày nghĩ cô ấy ở với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (doing) together
- Danh từ one lump; one mixture; the same category
- Danh từ the same; identical
- Danh từ (at) the same time
Câu hỏi thường gặp
一緒 nghĩa là gì?
一緒 (danh từ) nghĩa là cùng, cùng với.
一緒 đọc là gì?
一緒 đọc là いっしょ (romaji: issho).