一定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一定 nghĩa là nhất định.
Nghĩa của 一定
Danh từ
- Nhất định. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Khác to fix; to settle; to standardize; to regularize
- Danh từ constant; definite; uniform; defined; certain
Câu hỏi thường gặp
一定 nghĩa là gì?
一定 (danh từ) nghĩa là nhất định.
一定 đọc là gì?
一定 đọc là いってい (romaji: ittei).
Âm Hán Việt của 一定 là gì?
Âm Hán Việt của 一定 là "nhất định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.