TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一杯(いっぱい)

JLPT N4 từ thông dụng
いっぱいippai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BÔI 一 nhất·杯 bôi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一杯 nghĩa là đầy.

Nghĩa của 一杯

Tính từ đuôi na

  1. Đầy.

Cách viết khác: 1杯, 一盃, 一ぱい, 1ぱい

Câu ví dụ với 一杯

  • コーヒーを一杯いかがですか。 Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?Tatoeba #224869
  • 水を一杯下さい。 Làm ơn cho tôi một cốc nước.Tatoeba #143712
  • コップ1杯の水をください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224121
  • どうか私に水を一杯ください。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201635
  • ビールもう一杯いかがですか? Ông có muốn uống thêm bia không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698210
  • 私は喜びでいっぱいでした。 Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157771
  • 東京ミッドタウンは緑がいっぱい! Không khó để tìm thấy những mảng xanh tại Tokyo Midtown! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74154
  • 私に1杯の水を下さい。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one cup (of); one glass (of); one bowl (of); cupful; glassful
  • Danh từ one drink (of alcohol)
  • Tính từ đuôi na full; filled (with); brimming (with); crowded; packed
  • Phó từ fully; to capacity; to the maximum; as much as possible
  • Phó từ a lot; much; many
  • Hậu tố all of ...; the entire ...
  • Danh từ one (squid, octopus, crab, etc.)
  • Danh từ one (boat)

Câu hỏi thường gặp

一杯 nghĩa là gì?

一杯 (tính từ đuôi na) nghĩa là đầy.

一杯 đọc là gì?

一杯 đọc là いっぱい (romaji: ippai).

Âm Hán Việt của 一杯 là gì?

Âm Hán Việt của 一杯 là "nhất bôi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.