一緒に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一緒に nghĩa là cùng nhau, với nhau, cùng.
Nghĩa của 一緒に
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau, cùng.
Câu ví dụ với 一緒に
- 学校まで一緒に歩いてくれませんか。 Cùng đi bộ đến trường với mình không ?Tatoeba #184363
- 一緒にいきましょうか。 Chúng ta cùng đi nhé.Tatoeba #190549
- 「私達と一緒に来なさい」と彼は言った。 Anh ấy nói: "Hãy đi cùng chúng tôi."Tatoeba #236289
- 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Tatoeba #171963
- アメリカにはいくつかの人種が一緒に住んでいる。 Ở Mỹ có vài chủng tộc cùng sống.Tatoeba #230237
- 私と一緒にいてもらいたい。 Tôi muốn bạn ở lại với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164894
- 私と一緒に来た方がいいですよ。 Cậu cũng có thể đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231972
- あなたと一緒に行きたいな。 Tôi muốn đi cùng với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together (with)
- Phó từ at the same time
- Phó từ in one lump; in the same category
Câu hỏi thường gặp
一緒に nghĩa là gì?
一緒に (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau, cùng.
一緒に đọc là gì?
一緒に đọc là いっしょに (romaji: isshoni).