TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一(ひと)つも

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひとつもhitotsumo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一つも nghĩa là cả.

Nghĩa của 一つも

Phó từ

  1. Cả.

Câu ví dụ với 一つも

  • 免税店では買い物は一つもしませんでした。 Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.Tatoeba #80217
  • それらは一つもない。全て外にある。 Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (not) a single one; (not) any; (not) at all; (not) in the slightest; (not) the least bit

Câu hỏi thường gặp

一つも nghĩa là gì?

一つも (phó từ) nghĩa là cả.

一つも đọc là gì?

一つも đọc là ひとつも (romaji: hitotsumo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.