TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)

JLPT N4 từ thông dụng
きki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ 気 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

気 nghĩa là tinh thần, tâm trạng, lòng, tính khí.

Nghĩa của 気

Danh từ

  1. Tinh thần, tâm trạng, lòng.
  2. Tính khí.
  3. Ý định, ý muốn.

Cách viết khác: 氣

Từ liên quan với 気

Từ ghép có 気

Câu ví dụ với 気

  • すこし待つのは気になさいますか。 Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?Tatoeba #214707
  • 気がのらないな。 Bây giờ tôi không có hứng.Tatoeba #183287
  • どこかで聞いたような気もするね。 Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.Tatoeba #201031
  • 気は確かか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit; mind; heart
  • Danh từ nature; disposition
  • Danh từ intention; mind; will; motivation
  • Danh từ mood; feelings
  • Danh từ consciousness
  • Danh từ care; attention; consideration; worry
  • Danh từ interest
  • Danh từ (the) air; atmosphere
  • Danh từ ambience; atmosphere (of); air (of); mood
  • Danh từ fragrance; aroma; flavour; taste
  • Danh từ qi (in traditional Chinese philosophy and medicine); chi; ki

Câu hỏi thường gặp

気 nghĩa là gì?

気 (danh từ) nghĩa là tinh thần, tâm trạng, lòng, tính khí.

気 đọc là gì?

気 đọc là き (romaji: ki).

Âm Hán Việt của 気 là gì?

Âm Hán Việt của 気 là "khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.