気
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
気 nghĩa là tinh thần, tâm trạng, lòng, tính khí.
Nghĩa của 気
Danh từ
- Tinh thần, tâm trạng, lòng.
- Tính khí.
- Ý định, ý muốn.
Cách viết khác: 氣
Từ liên quan với 気
Từ ghép có 気
- 病気 — Bệnh, ốm, căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
- 天気 — Thời tiết.
- 気づく — Nhận thấy, nhận ra, để ý.
- 気持ち — Tình, tình cảm, ý kiến.
- 元気 — Khỏe, khỏe mạnh.
- 空気 — Không khí, bầu không khí.
- 気をつける — Cẩn thận, chú ý.
- 気分 — Cảm thấy.
- 勇気 — Dũng khí, can đảm, sự dũng cảm, dũng cảm.
- 気がつく — Để ý, nhận ra.
- 気候 — Khí hậu.
- 電気 — Điện, điện khí, điện lực.
- 気にする — Lo lắng.
- 気の毒 — Đáng thương, tội nghiệp.
- 気温 — Nhiệt độ.
- 雰囲気 — Bầu không khí, không khí.
- 気難しい — Khó, khó tính.
- 無邪気 — Vô tội.
- お天気 — Thời tiết.
- 湿気 — Độ ẩm.
- 大気 — Khí quyển.
- 気体 — Khí, hơi.
- 蒸気 — Hơi, hơi nước.
- 狂気 — Tính trạng điên, sự điên rồ.
- 気が変わる — Đổi ý, thay đổi ý định.
- 気質 — Khí chất.
- 生気 — Sinh khí.
- 気球 — Khí cầu.
- 水蒸気 — Hơi nước.
- 士気 — Tinh thần.
Câu ví dụ với 気
- すこし待つのは気になさいますか。 Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?Tatoeba #214707
- 気がのらないな。 Bây giờ tôi không có hứng.Tatoeba #183287
- どこかで聞いたような気もするね。 Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.Tatoeba #201031
- 気は確かか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit; mind; heart
- Danh từ nature; disposition
- Danh từ intention; mind; will; motivation
- Danh từ mood; feelings
- Danh từ consciousness
- Danh từ care; attention; consideration; worry
- Danh từ interest
- Danh từ (the) air; atmosphere
- Danh từ ambience; atmosphere (of); air (of); mood
- Danh từ fragrance; aroma; flavour; taste
- Danh từ qi (in traditional Chinese philosophy and medicine); chi; ki
Câu hỏi thường gặp
気 nghĩa là gì?
気 (danh từ) nghĩa là tinh thần, tâm trạng, lòng, tính khí.
気 đọc là gì?
気 đọc là き (romaji: ki).
Âm Hán Việt của 気 là gì?
Âm Hán Việt của 気 là "khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.