TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湿気(しっけ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しっけshikke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤP KHÍ 湿 thấp·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thấp khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

湿気 nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.

Nghĩa của 湿気

Danh từ

  1. Độ ẩm.
  2. Khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.

Cách viết khác: しっき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moisture; humidity; dampness

Câu hỏi thường gặp

湿気 nghĩa là gì?

湿気 (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.

湿気 đọc là gì?

湿気 đọc là しっけ (romaji: shikke).

Âm Hán Việt của 湿気 là gì?

Âm Hán Việt của 湿気 là "thấp khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.