湿気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thấp khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
湿気 nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.
Nghĩa của 湿気
Danh từ
- Độ ẩm.
- Khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.
Cách viết khác: しっき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moisture; humidity; dampness
Câu hỏi thường gặp
湿気 nghĩa là gì?
湿気 (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt.
湿気 đọc là gì?
湿気 đọc là しっけ (romaji: shikke).
Âm Hán Việt của 湿気 là gì?
Âm Hán Việt của 湿気 là "thấp khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.