狂気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cuồng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
狂気 nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.
Nghĩa của 狂気
Danh từ
- Tính trạng điên, sự điên rồ.
Từ liên quan với 狂気
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madness; insanity
Câu hỏi thường gặp
狂気 nghĩa là gì?
狂気 (danh từ) nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.
狂気 đọc là gì?
狂気 đọc là きょうき (romaji: kyōki).
Âm Hán Việt của 狂気 là gì?
Âm Hán Việt của 狂気 là "cuồng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.