TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂気(きょうき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうきkyōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG KHÍ 狂 cuồng·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cuồng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

狂気 nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.

Nghĩa của 狂気

Danh từ

  1. Tính trạng điên, sự điên rồ.

Từ liên quan với 狂気

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madness; insanity

Câu hỏi thường gặp

狂気 nghĩa là gì?

狂気 (danh từ) nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.

狂気 đọc là gì?

狂気 đọc là きょうき (romaji: kyōki).

Âm Hán Việt của 狂気 là gì?

Âm Hán Việt của 狂気 là "cuồng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.