気候
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
気候 nghĩa là khí hậu.
Nghĩa của 気候
Danh từ
- Khí hậu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 気候
Câu ví dụ với 気候
- この国は、気候が穏やかだ。 Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.Tatoeba #221928
- 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
- 食べ物は暑い気候ではすぐ腐る。 Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145892
- ロンドンは気候が東京と異なる。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192107
- 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185121
- 日本は海に取り囲まれているので、気候が温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122493
- より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climate
Câu hỏi thường gặp
気候 nghĩa là gì?
気候 (danh từ) nghĩa là khí hậu.
気候 đọc là gì?
気候 đọc là きこう (romaji: kikō).
Âm Hán Việt của 気候 là gì?
Âm Hán Việt của 気候 là "khí hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.