TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大気(たいき)

JLPT N3 từ thông dụng
たいきtaiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI KHÍ 大 đại·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大気 nghĩa là khí quyển.

Nghĩa của 大気

Danh từ

  1. Khí quyển.
    • 東日本など大気不安定にSự bất ổn khí quyển ở miền Đông Nhật Bản.

Cách viết khác: 大氣

Từ ghép có 大気

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmosphere; air
  • Tính từ đuôi na magnanimous; generous; large-hearted; broad-minded (cũ)

Câu hỏi thường gặp

大気 nghĩa là gì?

大気 (danh từ) nghĩa là khí quyển.

大気 đọc là gì?

大気 đọc là たいき (romaji: taiki).

Âm Hán Việt của 大気 là gì?

Âm Hán Việt của 大気 là "đại khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.