大気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大気 nghĩa là khí quyển.
Nghĩa của 大気
Danh từ
- Khí quyển.
- 東日本など大気不安定にSự bất ổn khí quyển ở miền Đông Nhật Bản.
Cách viết khác: 大氣
Từ ghép có 大気
- 大気圏 — Khí quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atmosphere; air
- Tính từ đuôi na magnanimous; generous; large-hearted; broad-minded (cũ)
Câu hỏi thường gặp
大気 nghĩa là gì?
大気 (danh từ) nghĩa là khí quyển.
大気 đọc là gì?
大気 đọc là たいき (romaji: taiki).
Âm Hán Việt của 大気 là gì?
Âm Hán Việt của 大気 là "đại khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.