TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空気(くうき)

JLPT N4 từ thông dụng
くうきkūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ 空 không·気 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空気 nghĩa là không khí, bầu không khí.

Nghĩa của 空気

Danh từ

  1. Không khí, bầu không khí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 空気

Câu ví dụ với 空気

  • 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
  • 空気が暖かくなった。 Không khí đã ấm hơn.Tatoeba #179393
  • 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360
  • 新鮮な空気ほどよいものはない。 Không gì tốt bằng không khí trong lành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145233
  • 空気がなければ我々は死ぬだろう。 Không có không khí chúng ta sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179397
  • 窓を開けてむしむしするこの部屋の空気を入れ替えて下さい。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air; atmosphere
  • Danh từ mood; situation
  • Danh từ someone with no presence; someone who doesn't stand out at all (khẩu ngữ, thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

空気 nghĩa là gì?

空気 (danh từ) nghĩa là không khí, bầu không khí.

空気 đọc là gì?

空気 đọc là くうき (romaji: kūki).

Âm Hán Việt của 空気 là gì?

Âm Hán Việt của 空気 là "không khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.