気を失う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気を失う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lose consciousness; to faint; to black out
- Cụm từ to lose motivation; to get discouraged (cổ)
Cách viết khác: 気をうしなう
Cách chia của 気を失う
| Thể lịch sự (ます) | 気を失います |
| Thể て | 気を失って |
| Quá khứ (た) | 気を失った |
| Phủ định (ない) | 気を失わない |
| Khả năng | 気を失える |
| Ý chí (よう) | 気を失おう |
| Điều kiện (ば) | 気を失えば |
| Bị động | 気を失われる |
| Sai khiến | 気を失わせる |
| Mệnh lệnh | 気を失え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 気を失う
- 正気を失う — Mất trí.
Câu ví dụ với 気を失う
- 彼女は気を失ったが、数分後に正気に戻った。 Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.Tatoeba #90576
- 私は気を失いました。 Tui xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.