気がつく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気がつく nghĩa là để ý, nhận ra.
Nghĩa của 気がつく
Cụm từ
- Để ý, nhận ra.
Cách viết khác: 気が付く
Cách chia của 気がつく
| Thể lịch sự (ます) | 気がつきます |
| Thể て | 気がついて |
| Quá khứ (た) | 気がついた |
| Phủ định (ない) | 気がつかない |
| Khả năng | 気がつける |
| Ý chí (よう) | 気がつこう |
| Điều kiện (ば) | 気がつけば |
| Bị động | 気がつかれる |
| Sai khiến | 気がつかせる |
| Mệnh lệnh | 気がつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気がつく
- 彼女がパーティーにきていないことにほとんど誰も気が付かなかった。 Không ai để ý là cô ấy đã không tham dự bữa tiệc.Tatoeba #95585
- ルーシーがいなくなって初めて、彼女をどんなに好きだったかに気が付いた。 Mãi đến khi Lucy không còn bên tôi nữa, tôi mới biết rằng tôi yêu cô ấy đến nhường nào.Tatoeba #192418
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to notice; to realize; to realise; to become aware (of); to perceive
- Cụm từ to be attentive; to be scrupulous; to be observant
- Cụm từ to regain consciousness; to come to (one's senses); to come round
Câu hỏi thường gặp
気がつく nghĩa là gì?
気がつく (cụm từ) nghĩa là để ý, nhận ra.
気がつく đọc là gì?
気がつく đọc là きがつく (romaji: kigatsuku).