雰囲気
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
雰囲気 nghĩa là bầu không khí, không khí.
Nghĩa của 雰囲気
Danh từ
- Bầu không khí, không khí.
Cách viết khác: ふんい気, ふん囲気, ふいん気, ふいんき
Từ liên quan với 雰囲気
Câu ví dụ với 雰囲気
- この場所には不思議な雰囲気がある。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atmosphere; mood; ambience; ambiance; aura
- Danh từ a certain air; presence; special aura; something (about someone)
- Danh từ (Earth's) atmosphere (cũ)
Câu hỏi thường gặp
雰囲気 nghĩa là gì?
雰囲気 (danh từ) nghĩa là bầu không khí, không khí.
雰囲気 đọc là gì?
雰囲気 đọc là ふんいき (romaji: fun'iki).