TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雰囲気(ふんいき)

JLPT N3 từ thông dụng
ふんいきfun'iki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 雰 ?·囲 vi·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

雰囲気 nghĩa là bầu không khí, không khí.

Nghĩa của 雰囲気

Danh từ

  1. Bầu không khí, không khí.

Cách viết khác: ふんい気, ふん囲気, ふいん気, ふいんき

Từ liên quan với 雰囲気

Câu ví dụ với 雰囲気

  • この場所には不思議な雰囲気がある。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmosphere; mood; ambience; ambiance; aura
  • Danh từ a certain air; presence; special aura; something (about someone)
  • Danh từ (Earth's) atmosphere (cũ)

Câu hỏi thường gặp

雰囲気 nghĩa là gì?

雰囲気 (danh từ) nghĩa là bầu không khí, không khí.

雰囲気 đọc là gì?

雰囲気 đọc là ふんいき (romaji: fun'iki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.