気難しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気難しい nghĩa là khó, khó tính.
Nghĩa của 気難しい
Tính từ đuôi i
- Khó, khó tính.
Cách viết khác: 気むずかしい
Cách chia của 気難しい
| Phủ định | 気難しくない |
| Quá khứ | 気難しかった |
| Quá khứ phủ định | 気難しくなかった |
| Thể て | 気難しくて |
| Dạng phó từ (く) | 気難しく |
| Điều kiện (ば) | 気難しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気難しい
- 彼はいささか気難しい。 Anh ấy khá là khó tính.Tatoeba #114674
- 私の祖父は気難しい。 Ông tôi rất khó chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hard to please; difficult; particular; fussy; choosy
- Tính từ đuôi i bad-tempered; in a bad mood; displeased; sullen; crabby
Câu hỏi thường gặp
気難しい nghĩa là gì?
気難しい (tính từ đuôi i) nghĩa là khó, khó tính.
気難しい đọc là gì?
気難しい đọc là きむずかしい (romaji: kimuzukashii).