病気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bệnh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
病気 nghĩa là bệnh, ốm, căn bệnh.
Nghĩa của 病気
Danh từ
- Bệnh, ốm, căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Cách viết khác: 病氣, ビョーキ
Từ ghép có 病気
- 病気になる — Bị ốm.
Câu ví dụ với 病気
- 彼は病気で来られなくなった。 Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.Tatoeba #100575
- 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
- 彼は私に彼女が病気だと言った。 Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.Tatoeba #105982
- 彼女は病気だったらしい。 Có vẻ như anh ta đã bị bệnh.Tatoeba #87037
- 私は彼が病気だと思った。 Tôi tưởng ông ấy bệnhTatoeba #154403
- これらは子供によくある病気です。 Đây là một loại bệnh rất hay gặp ở trẻ em.Tatoeba #217717
- 彼は病気で休んでいる。 Anh ấy đang nghỉ ốm.Tatoeba #100580
- 彼は私の病気を治した。 Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.Tatoeba #105710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illness (usu. excluding minor ailments, e.g. common cold); disease; sickness
- Danh từ bad habit; bad behaviour; weakness; failing
- Danh từ crazy; insane; disturbed; sick in the head (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
病気 nghĩa là gì?
病気 (danh từ) nghĩa là bệnh, ốm, căn bệnh.
病気 đọc là gì?
病気 đọc là びょうき (romaji: byōki).
Âm Hán Việt của 病気 là gì?
Âm Hán Việt của 病気 là "bệnh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.