気持ち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気持ち nghĩa là tình, tình cảm, ý kiến.
Nghĩa của 気持ち
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Tình, tình cảm, ý kiến.
Cách viết khác: 気持, 氣持ち
Câu ví dụ với 気持ち
- 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.Tatoeba #162179
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling; sensation; mood; state of mind
- Danh từ preparedness; readiness; attitude
- Danh từ thought; sentiment; consideration; solicitude; gratitude (khiêm nhường ngữ)
- Danh từ slightly; a bit; a little
Câu hỏi thường gặp
気持ち nghĩa là gì?
気持ち (danh từ) nghĩa là tình, tình cảm, ý kiến.
気持ち đọc là gì?
気持ち đọc là きもち (romaji: kimochi).
Âm Hán Việt của 気持ち là gì?
Âm Hán Việt của 気持ち là "khí trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.