気温
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí ôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気温 nghĩa là nhiệt độ.
Nghĩa của 気温
Danh từ
- Nhiệt độ.
Câu ví dụ với 気温
- 気温が急に下がった。 Nhiệt độ đột nhiên giảm.Tatoeba #183230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (air) temperature
Câu hỏi thường gặp
気温 nghĩa là gì?
気温 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.
気温 đọc là gì?
気温 đọc là きおん (romaji: kion).
Âm Hán Việt của 気温 là gì?
Âm Hán Việt của 気温 là "khí ôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.