TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気温(きおん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きおんkion giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ ÔN 気 khí·温 ôn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí ôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

気温 nghĩa là nhiệt độ.

Nghĩa của 気温

Danh từ

  1. Nhiệt độ.

Câu ví dụ với 気温

  • 気温が急に下がった。 Nhiệt độ đột nhiên giảm.Tatoeba #183230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (air) temperature

Câu hỏi thường gặp

気温 nghĩa là gì?

気温 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.

気温 đọc là gì?

気温 đọc là きおん (romaji: kion).

Âm Hán Việt của 気温 là gì?

Âm Hán Việt của 気温 là "khí ôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.