TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お天気(てんき)

từ thông dụng
おてんきotenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 天 thiên·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お天気 nghĩa là thời tiết.

Nghĩa của お天気

Danh từ

  1. lịch sự Thời tiết.

Cách viết khác: 御天気

Từ liên quan với お天気

Câu ví dụ với お天気

  • 明日のお天気はどうかしら? Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?Tatoeba #80578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather (lịch sự)
  • Danh từ mood; temper

Câu hỏi thường gặp

お天気 nghĩa là gì?

お天気 (danh từ) nghĩa là thời tiết.

お天気 đọc là gì?

お天気 đọc là おてんき (romaji: otenki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.