気の毒
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気の毒 nghĩa là đáng thương, tội nghiệp, đáng tiếc, sự đáng thương.
Nghĩa của 気の毒
Tính từ
- Đáng thương, tội nghiệp.
- Đáng tiếc.
Danh từ
- Sự đáng thương.
Động từ
- Thấy tội nghiệp ai đó.
Cách viết khác: 気のどく
Câu ví dụ với 気の毒
- 彼がしくじったら気の毒だ。 Nếu anh ấy mà thất bại thì thật là đáng tiếc.Tatoeba #120969
- それを聞いて気の毒に思う。 Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pitiful; unfortunate; poor; miserable; wretched
- Tính từ đuôi na unpardonable; regrettable
Câu hỏi thường gặp
気の毒 nghĩa là gì?
気の毒 (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là đáng thương, tội nghiệp, đáng tiếc, sự đáng thương.
気の毒 đọc là gì?
気の毒 đọc là きのどく (romaji: kinodoku).