TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やる気(き)

từ thông dụng
やるきyaruki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của やる気

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ will (to do something); drive; motivation; enthusiasm; eagerness

Cách viết khác: ヤル気, 遣る気

Câu ví dụ với やる気

  • 今日は何にもやる気が出ない。 Hôm nay tôi chả muốn làm gì hết.Tatoeba #6795685
  • いや、やる気はないな。 Không, tôi không có hứng đâu.Tatoeba #995477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.