気分
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気分 nghĩa là cảm thấy.
Nghĩa của 気分
Danh từ
- Cảm thấy.
Câu ví dụ với 気分
- 「気分はどうですか」と彼は尋ねた。 "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.Tatoeba #5001
- 今泣きたい気分です。 Bây giờ tôi thấy muốn khóc.Tatoeba #172479
- 彼女は昼食を食べるような気分ではなかった。 Cô ấy không muốn ăn trưa.Tatoeba #87891
- 散歩して気分がさわやかだ。 Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169350
- その知らせで彼は幸せな気分になった。 Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207977
- 特別いい気分だ。 Tôi cảm thấy bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling; mood
Câu hỏi thường gặp
気分 nghĩa là gì?
気分 (danh từ) nghĩa là cảm thấy.
気分 đọc là gì?
気分 đọc là きぶん (romaji: kibun).