TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無邪気(むじゃき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
むじゃきmujaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ TÀ KHÍ 無 vô·邪 tà·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô tà khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無邪気 nghĩa là vô tội.

Nghĩa của 無邪気

Tính từ đuôi na

  1. Vô tội.

Câu ví dụ với 無邪気

  • 彼女の事で私が一番感心するのは無邪気な事です。 Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94358
  • 彼女のことで一番感心するのは無邪気なことです。 Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na innocent; childlike; sweet and innocent; artless
  • Tính từ đuôi na guileless; free of malice; ingenuous
  • Tính từ đuôi na thoughtless; simple-minded; lacking consideration

Câu hỏi thường gặp

無邪気 nghĩa là gì?

無邪気 (tính từ đuôi na) nghĩa là vô tội.

無邪気 đọc là gì?

無邪気 đọc là むじゃき (romaji: mujaki).

Âm Hán Việt của 無邪気 là gì?

Âm Hán Việt của 無邪気 là "vô tà khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.