水蒸気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy chưng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水蒸気 nghĩa là hơi nước.
Nghĩa của 水蒸気
Danh từ
- Hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water vapour; water vapor; steam
Câu hỏi thường gặp
水蒸気 nghĩa là gì?
水蒸気 (danh từ) nghĩa là hơi nước.
水蒸気 đọc là gì?
水蒸気 đọc là すいじょうき (romaji: suijōki).
Âm Hán Việt của 水蒸気 là gì?
Âm Hán Việt của 水蒸気 là "thủy chưng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.