TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水蒸気(すいじょうき)

JLPT N2 từ thông dụng
すいじょうきsuijōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY CHƯNG KHÍ 水 thủy·蒸 chưng·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy chưng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水蒸気 nghĩa là hơi nước.

Nghĩa của 水蒸気

Danh từ

  1. Hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water vapour; water vapor; steam

Câu hỏi thường gặp

水蒸気 nghĩa là gì?

水蒸気 (danh từ) nghĩa là hơi nước.

水蒸気 đọc là gì?

水蒸気 đọc là すいじょうき (romaji: suijōki).

Âm Hán Việt của 水蒸気 là gì?

Âm Hán Việt của 水蒸気 là "thủy chưng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.