TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民間防衛(みんかんぼうえい)

みんかんぼうえいminkanbōei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN GIAN PHÒNG VỆ 民 dân·間 gian·防 phòng·衛 vệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân gian phòng vệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

民間防衛 nghĩa là phòng thủ dân sự.

Nghĩa của 民間防衛

Danh từ

  1. Phòng thủ dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil defense; civilian defense

Câu hỏi thường gặp

民間防衛 nghĩa là gì?

民間防衛 (danh từ) nghĩa là phòng thủ dân sự.

民間防衛 đọc là gì?

民間防衛 đọc là みんかんぼうえい (romaji: minkanbōei).

Âm Hán Việt của 民間防衛 là gì?

Âm Hán Việt của 民間防衛 là "dân gian phòng vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.