気体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気体 nghĩa là khí, hơi.
Nghĩa của 気体
Danh từ
- Khí, hơi.
Từ liên quan với 気体
Từ ghép có 気体
- 理想気体 — Khí lí tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas; vapour; vapor; gaseous body
Câu hỏi thường gặp
気体 nghĩa là gì?
気体 (danh từ) nghĩa là khí, hơi.
気体 đọc là gì?
気体 đọc là きたい (romaji: kitai).
Âm Hán Việt của 気体 là gì?
Âm Hán Việt của 気体 là "khí thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.