TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気体(きたい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きたいkitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ THỂ 気 khí·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

気体 nghĩa là khí, hơi.

Nghĩa của 気体

Danh từ

  1. Khí, hơi.

Từ liên quan với 気体

Từ ghép có 気体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas; vapour; vapor; gaseous body

Câu hỏi thường gặp

気体 nghĩa là gì?

気体 (danh từ) nghĩa là khí, hơi.

気体 đọc là gì?

気体 đọc là きたい (romaji: kitai).

Âm Hán Việt của 気体 là gì?

Âm Hán Việt của 気体 là "khí thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.