TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蒸気(じょうき)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうきjōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯNG KHÍ 蒸 chưng·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chưng khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蒸気 nghĩa là hơi, hơi nước.

Nghĩa của 蒸気

Danh từ

  1. Hơi, hơi nước.

Cách viết khác: 蒸汽

Từ liên quan với 蒸気

Từ ghép có 蒸気

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam; vapour; vapor
  • Danh từ steamboat; steam locomotive (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

蒸気 nghĩa là gì?

蒸気 (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.

蒸気 đọc là gì?

蒸気 đọc là じょうき (romaji: jōki).

Âm Hán Việt của 蒸気 là gì?

Âm Hán Việt của 蒸気 là "chưng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.