TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)が変(か)わる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きがかわるkigakawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·変 biến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

気が変わる nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

Nghĩa của 気が変わる

Cụm từ

  1. Đổi ý, thay đổi ý định.

Cách chia của 気が変わる

Thể lịch sự (ます)気が変わります
Thể て気が変わって
Quá khứ (た)気が変わった
Phủ định (ない)気が変わらない
Khả năng気が変われる
Ý chí (よう)気が変わろう
Điều kiện (ば)気が変われば
Bị động気が変わられる
Sai khiến気が変わらせる
Mệnh lệnh気が変われ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気が変わる

  • もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.Tatoeba #179100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to change one's mind

Câu hỏi thường gặp

気が変わる nghĩa là gì?

気が変わる (cụm từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

気が変わる đọc là gì?

気が変わる đọc là きがかわる (romaji: kigakawaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.