気が変わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気が変わる nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa của 気が変わる
Cụm từ
- Đổi ý, thay đổi ý định.
Cách chia của 気が変わる
| Thể lịch sự (ます) | 気が変わります |
| Thể て | 気が変わって |
| Quá khứ (た) | 気が変わった |
| Phủ định (ない) | 気が変わらない |
| Khả năng | 気が変われる |
| Ý chí (よう) | 気が変わろう |
| Điều kiện (ば) | 気が変われば |
| Bị động | 気が変わられる |
| Sai khiến | 気が変わらせる |
| Mệnh lệnh | 気が変われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気が変わる
- もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.Tatoeba #179100
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to change one's mind
Câu hỏi thường gặp
気が変わる nghĩa là gì?
気が変わる (cụm từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
気が変わる đọc là gì?
気が変わる đọc là きがかわる (romaji: kigakawaru).