勇気
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勇気 nghĩa là dũng khí, can đảm, sự dũng cảm.
Nghĩa của 勇気
Danh từ
- Dũng khí, can đảm, sự dũng cảm, dũng cảm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 勇気
Câu ví dụ với 勇気
- 勇気を出して。 Dũng cảm lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11257997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courage; bravery; valour; valor; nerve
Câu hỏi thường gặp
勇気 nghĩa là gì?
勇気 (danh từ) nghĩa là dũng khí, can đảm, sự dũng cảm.
勇気 đọc là gì?
勇気 đọc là ゆうき (romaji: yūki).
Âm Hán Việt của 勇気 là gì?
Âm Hán Việt của 勇気 là "dũng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.