TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勇気(ゆうき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ゆうきyūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DŨNG KHÍ 勇 dũng·気 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勇気 nghĩa là dũng khí, can đảm, sự dũng cảm.

Nghĩa của 勇気

Danh từ

  1. Dũng khí, can đảm, sự dũng cảm, dũng cảm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 勇気

Câu ví dụ với 勇気

  • 勇気を出して。 Dũng cảm lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11257997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courage; bravery; valour; valor; nerve

Câu hỏi thường gặp

勇気 nghĩa là gì?

勇気 (danh từ) nghĩa là dũng khí, can đảm, sự dũng cảm.

勇気 đọc là gì?

勇気 đọc là ゆうき (romaji: yūki).

Âm Hán Việt của 勇気 là gì?

Âm Hán Việt của 勇気 là "dũng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.