TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)をつける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きをつけるkiotsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

気をつける nghĩa là cẩn thận, chú ý.

Nghĩa của 気をつける

Cụm từ

  1. Cẩn thận, chú ý.

Cách viết khác: 気を付ける

Cách chia của 気をつける

Thể lịch sự (ます)気をつけます
Thể て気をつけて
Quá khứ (た)気をつけた
Phủ định (ない)気をつけない
Khả năng気をつけられる
Ý chí (よう)気をつけよう
Điều kiện (ば)気をつければ
Bị động気をつけられる
Sai khiến気をつけさせる
Mệnh lệnh気をつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気をつける

  • 言葉づかいに気を付けなさい。 Hãy chú ý đến cách ăn nói.Tatoeba #174712
  • 道を横断するときは気を付けなさい。 Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.Tatoeba #123573
  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
  • もっと気をつけるべきだったね。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177518
  • もし私があなたなら、もっと体に気をつけるだろう。 Tôi sẽ cẩn thận hơn nếu tôi là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193665
  • あなたはお金の管理にはもっと気をつけるべきです。 Bạn nên cẩn thận hơn với tiền bạc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232788
  • 健康には気をつけているので、彼はめったに病気をしない。 Rất quan tâm đến sức khỏe nên anh ấy hiếm khi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be careful; to pay attention; to take care

Câu hỏi thường gặp

気をつける nghĩa là gì?

気をつける (cụm từ) nghĩa là cẩn thận, chú ý.

気をつける đọc là gì?

気をつける đọc là きをつける (romaji: kiotsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.