TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)

JLPT N5 từ thông dụng
てte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ 手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手 nghĩa là tay.

Nghĩa của 手

Danh từ

  1. Tay.

Từ liên quan với 手

Từ ghép có 手

Câu ví dụ với 手

  • 彼は手に何も持っていなかった。 Anh ta đã không cầm gì trong tay.Tatoeba #104498
  • 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
  • 手を離してくれ。 Bỏ tay ra.Tatoeba #148612
  • あなたに食べさせてくれる人の手をかむな。 Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.Tatoeba #233674
  • 食べる前に手を洗いなさい。 Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145927
  • 彼は食事の前に汚れた手を洗った。 Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103909
  • 手をきれいに洗いなさい。 Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148631
  • その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand; arm
  • Danh từ forepaw; foreleg (khẩu ngữ)
  • Danh từ handle
  • Danh từ hand; worker; help
  • Danh từ trouble; care; effort
  • Danh từ means; way; trick; move; technique
  • Danh từ hand; handwriting
  • Danh từ kind; type; sort
  • Danh từ one's hands; one's possession
  • Danh từ ability to cope
  • Danh từ hand (of cards)
  • Danh từ direction

Câu hỏi thường gặp

手 nghĩa là gì?

手 (danh từ) nghĩa là tay.

手 đọc là gì?

手 đọc là て (romaji: te).

Âm Hán Việt của 手 là gì?

Âm Hán Việt của 手 là "thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.