手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手 nghĩa là tay.
Nghĩa của 手
Danh từ
- Tay.
Từ liên quan với 手
Từ ghép có 手
- 手紙 — Thư.
- 手伝う — Giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
- 上手 — Giỏi, khéo léo, lành nghề, tốt.
- 手に入れる — Được, đạt được, thu được, có được.
- 歌手 — Ca sĩ.
- 相手 — Đối phương, người cùng (làm gì), đối tác.
- 選手 — Vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.
- 切手 — Tem thư.
- 手段 — Cách, phương tiện.
- 運転手 — Tài xế, người lái, người lái xe.
- 握手 — Cái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay.
- 下手 — Kém, vụng, dở.
- 手伝い — Phó thủ.
- 手術 — Phẫu thuật.
- 小切手 — Séc, chi phiếu.
- 手助け — Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
- 拍手 — Vỗ tay.
- 手放す — Bỏ, từ bỏ.
- 手を貸す — Góp tay.
- 手袋 — Găng tay, bao tay.
- 助手 — Trợ thủ, phó thủ.
- 左手 — Tay trái.
- 手続き — Thủ tục.
- 手がかり — Manh mối.
- 右手 — Tay phải.
- 手入れ — Chăm sóc.
- 運動選手 — Vận động viên, nhà thể thao.
- 取っ手 — Cán, tay cầm.
- 手本 — Gương mẫu.
- 手順 — Thủ tục.
Câu ví dụ với 手
- 彼は手に何も持っていなかった。 Anh ta đã không cầm gì trong tay.Tatoeba #104498
- 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
- 手を離してくれ。 Bỏ tay ra.Tatoeba #148612
- あなたに食べさせてくれる人の手をかむな。 Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.Tatoeba #233674
- 食べる前に手を洗いなさい。 Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145927
- 彼は食事の前に汚れた手を洗った。 Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103909
- 手をきれいに洗いなさい。 Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148631
- その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand; arm
- Danh từ forepaw; foreleg (khẩu ngữ)
- Danh từ handle
- Danh từ hand; worker; help
- Danh từ trouble; care; effort
- Danh từ means; way; trick; move; technique
- Danh từ hand; handwriting
- Danh từ kind; type; sort
- Danh từ one's hands; one's possession
- Danh từ ability to cope
- Danh từ hand (of cards)
- Danh từ direction
Câu hỏi thường gặp
手 nghĩa là gì?
手 (danh từ) nghĩa là tay.
手 đọc là gì?
手 đọc là て (romaji: te).
Âm Hán Việt của 手 là gì?
Âm Hán Việt của 手 là "thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.