右手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
右手 nghĩa là tay phải.
Nghĩa của 右手
Danh từ
- Tay phải.
Câu ví dụ với 右手
- 彼女は右手をやけどした。 Cô ấy bị bỏng ở tay phải.Tatoeba #91094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right hand
- Danh từ right-hand side; right-hand direction; (on) the right
Câu hỏi thường gặp
右手 nghĩa là gì?
右手 (danh từ) nghĩa là tay phải.
右手 đọc là gì?
右手 đọc là みぎて (romaji: migite).
Âm Hán Việt của 右手 là gì?
Âm Hán Việt của 右手 là "hữu thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.