TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

右手(みぎて)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みぎてmigite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU THỦ 右 hữu·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

右手 nghĩa là tay phải.

Nghĩa của 右手

Danh từ

  1. Tay phải.

Câu ví dụ với 右手

  • 彼女は右手をやけどした。 Cô ấy bị bỏng ở tay phải.Tatoeba #91094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right hand
  • Danh từ right-hand side; right-hand direction; (on) the right

Câu hỏi thường gặp

右手 nghĩa là gì?

右手 (danh từ) nghĩa là tay phải.

右手 đọc là gì?

右手 đọc là みぎて (romaji: migite).

Âm Hán Việt của 右手 là gì?

Âm Hán Việt của 右手 là "hữu thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.