左手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
左手 nghĩa là tay trái.
Nghĩa của 左手
Danh từ
- Tay trái.
Câu ví dụ với 左手
- 彼女は左手をやけどした。 Cô ấy đã bị bỏng tay trái.Tatoeba #89956
- 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #111774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left hand
- Danh từ left-hand side; left-hand direction; (on) the left
Câu hỏi thường gặp
左手 nghĩa là gì?
左手 (danh từ) nghĩa là tay trái.
左手 đọc là gì?
左手 đọc là ひだりて (romaji: hidarite).
Âm Hán Việt của 左手 là gì?
Âm Hán Việt của 左手 là "tả thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.