TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運転手(うんてんしゅ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うんてんしゅuntenshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN CHUYỂN THỦ 運 vận·転 chuyển·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận chuyển thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運転手 nghĩa là tài xế, người lái, người lái xe.

Nghĩa của 運転手

Danh từ

  1. Tài xế, người lái, người lái xe.

Câu ví dụ với 運転手

  • 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
  • 彼女はタクシーの運転手ですか。 Cô ta có phải tài xế taxi không?Tatoeba #92167
  • 彼らの父はタクシーの運転手です。 Cha họ là một tài xế taxi.Tatoeba #98407
  • メアリーはジョンが一緒に働いたバスの運転手の隣に住んでいるのですか。 Có phải Mary sống cạnh nhà tài xế xe buýt - người đã làm việc với Join không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver; chauffeur

Câu hỏi thường gặp

運転手 nghĩa là gì?

運転手 (danh từ) nghĩa là tài xế, người lái, người lái xe.

運転手 đọc là gì?

運転手 đọc là うんてんしゅ (romaji: untenshu).

Âm Hán Việt của 運転手 là gì?

Âm Hán Việt của 運転手 là "vận chuyển thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.