TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下手(へた)

JLPT N5 từ thông dụng
へたheta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ THỦ 下 hạ·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

下手 nghĩa là kém, vụng, dở.

Nghĩa của 下手

Tính từ đuôi na

  1. Kém, vụng, dở.

Cách viết khác: ヘタ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下手

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 下手

  • 僕は水泳が下手やねん。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81836
  • 彼女は話が下手です。 Cách nói chuyện của cô ấy thì tệ.Tatoeba #86194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unskillful; poor; awkward
  • Tính từ đuôi na imprudent; untactful

Câu hỏi thường gặp

下手 nghĩa là gì?

下手 (tính từ đuôi na) nghĩa là kém, vụng, dở.

下手 đọc là gì?

下手 đọc là へた (romaji: heta).

Âm Hán Việt của 下手 là gì?

Âm Hán Việt của 下手 là "hạ thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.