小切手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu thiết thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小切手 nghĩa là séc, chi phiếu.
Nghĩa của 小切手
Danh từ
- Séc, chi phiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheque; check
Câu hỏi thường gặp
小切手 nghĩa là gì?
小切手 (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu.
小切手 đọc là gì?
小切手 đọc là こぎって (romaji: kogitte).
Âm Hán Việt của 小切手 là gì?
Âm Hán Việt của 小切手 là "tiểu thiết thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.