TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)がかり

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てがかりtegakari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手がかり nghĩa là manh mối.

Nghĩa của 手がかり

Danh từ

  1. Manh mối.

Cách viết khác: 手掛かり, 手懸かり, 手掛り, 手懸り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clue; lead; key; trail; scent
  • Danh từ handhold; hold

Câu hỏi thường gặp

手がかり nghĩa là gì?

手がかり (danh từ) nghĩa là manh mối.

手がかり đọc là gì?

手がかり đọc là てがかり (romaji: tegakari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.