手がかり
てがかりtegakari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手がかり nghĩa là manh mối.
Nghĩa của 手がかり
Danh từ
- Manh mối.
Cách viết khác: 手掛かり, 手懸かり, 手掛り, 手懸り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clue; lead; key; trail; scent
- Danh từ handhold; hold
Câu hỏi thường gặp
手がかり nghĩa là gì?
手がかり (danh từ) nghĩa là manh mối.
手がかり đọc là gì?
手がかり đọc là てがかり (romaji: tegakari).