TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切手(きって)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きってkitte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT THỦ 切 thiết·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

切手 nghĩa là tem thư.

Nghĩa của 切手

Danh từ

  1. Tem thư.

Từ liên quan với 切手

Từ ghép có 切手

Câu ví dụ với 切手

  • 洋子は、切手の収集に興味がある。 Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.Tatoeba #192868
  • 彼女の趣味は切手を集めることです。 Cô ấy thích sưu tầm tem.Tatoeba #94314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamp (postage) (viết tắt)
  • Danh từ merchandise certificate (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

切手 nghĩa là gì?

切手 (danh từ) nghĩa là tem thư.

切手 đọc là gì?

切手 đọc là きって (romaji: kitte).

Âm Hán Việt của 切手 là gì?

Âm Hán Việt của 切手 là "thiết thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.