切手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
切手 nghĩa là tem thư.
Nghĩa của 切手
Danh từ
- Tem thư.
Từ liên quan với 切手
Từ ghép có 切手
Câu ví dụ với 切手
- 洋子は、切手の収集に興味がある。 Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.Tatoeba #192868
- 彼女の趣味は切手を集めることです。 Cô ấy thích sưu tầm tem.Tatoeba #94314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stamp (postage) (viết tắt)
- Danh từ merchandise certificate (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
切手 nghĩa là gì?
切手 (danh từ) nghĩa là tem thư.
切手 đọc là gì?
切手 đọc là きって (romaji: kitte).
Âm Hán Việt của 切手 là gì?
Âm Hán Việt của 切手 là "thiết thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.