TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手術(しゅじゅつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅじゅつshujutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ THUẬT 手 thủ·術 thuật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手術 nghĩa là phẫu thuật.

Nghĩa của 手術

Danh từ

  1. Phẫu thuật.

Cách viết khác: しゅずつ

Từ ghép có 手術

Câu ví dụ với 手術

  • 「目の手術とか怖い」「そんなこと言ってる場合じゃないでしょ。このままじゃ失明するかもしれないんだよ」 "Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."Tatoeba #2665223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgery; operation; procedure
  • Danh từ skill with one's hands; sleight of hand (cũ)

Câu hỏi thường gặp

手術 nghĩa là gì?

手術 (danh từ) nghĩa là phẫu thuật.

手術 đọc là gì?

手術 đọc là しゅじゅつ (romaji: shujutsu).

Âm Hán Việt của 手術 là gì?

Âm Hán Việt của 手術 là "thủ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.