手術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手術 nghĩa là phẫu thuật.
Nghĩa của 手術
Danh từ
- Phẫu thuật.
Cách viết khác: しゅずつ
Từ ghép có 手術
- 包茎手術 — Cắt bao quy đầu.
Câu ví dụ với 手術
- 「目の手術とか怖い」「そんなこと言ってる場合じゃないでしょ。このままじゃ失明するかもしれないんだよ」 "Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."Tatoeba #2665223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surgery; operation; procedure
- Danh từ skill with one's hands; sleight of hand (cũ)
Câu hỏi thường gặp
手術 nghĩa là gì?
手術 (danh từ) nghĩa là phẫu thuật.
手術 đọc là gì?
手術 đọc là しゅじゅつ (romaji: shujutsu).
Âm Hán Việt của 手術 là gì?
Âm Hán Việt của 手術 là "thủ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.