上手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
上手 nghĩa là giỏi, khéo léo, lành nghề.
Nghĩa của 上手
Tính từ đuôi na
- Giỏi, khéo léo, lành nghề, tốt.
Cách viết khác: じょうて, じょうしゅ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上手
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 上手
- 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
- 私の父はとても上手に泳ぐ。 Bố tôi bơi rất giỏi.Tatoeba #162867
- 料理が上手ですね。 Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.Tatoeba #77951
- 彼女はピアノを弾くのがあまり上手ではありません。 Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.Tatoeba #91665
- 彼は私より上手に英語を話す。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105632
- 彼女はオートバイに上手に乗る。 Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93145
- 彼は私よりも英語を上手に話す。 Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105644
- 彼はピアノをとても上手に弾く。 Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na skillful; skilled; proficient; good (at); adept
- Danh từ flattery
Câu hỏi thường gặp
上手 nghĩa là gì?
上手 (tính từ đuôi na) nghĩa là giỏi, khéo léo, lành nghề.
上手 đọc là gì?
上手 đọc là じょうず (romaji: jōzu).
Âm Hán Việt của 上手 là gì?
Âm Hán Việt của 上手 là "thượng thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.